tiếng thế

Học thuật
Thân thiện
tiếng thế

Tiếng thế nhưng thực tế lại rất bình thường.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Tuy vậy, tuy nhiên, nhưng mà: Dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị sự đối lập, tương phản hoặc hạn chế so với điều vừa được nói đến. thường đứngđầu câu thứ hai.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Anh ấy rất chăm chỉ. Tiếng thế, kết quả vẫn chưa được như mong đợi.
    • ấy hứa sẽ đến. Tiếng thế, cuối cùng lại không thấy đâu.
    • Tiếng thế nhưng đâu. ( dụ trong ngữ cảnh tham khảo: Tuy nói vậy/nhưng thực tế thì chẳng quan trọng cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tiếng thế" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính chất văn chương, cổ điển hơn trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "tuy nhiên", "thế nhưng", "song" phổ biến hơn.
  • Có thể đứng độc lậpđầu câu để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nhận xét về một nghịch lý.
    • Ai cũng bảo việc đó khó. Tiếng thế, anh ta lại làm rất nhanh.
Biến thể từ gần giống
  • Tuy nhiên: Liên từ, nghĩa tương đương, dùng phổ biến trong mọi ngữ cảnh.
  • Thế nhưng: Liên từ, nhấn mạnh sự đối lập.
  • Song: Liên từ, mang sắc thái trang trọng, văn chương.
  • Nhưng mà: Liên từ, dùng trong văn nói thân mật.
  • vậy: Liên từ, thừa nhận một sự thật trước đó nhưng vẫn đưa ra ý kiến ngược lại.
Từ đồng nghĩa
  • Tuy thế
  • Mặc dù vậy
  • Thế mà
Lưu ý về từ đồng âm
  • Tiếng thế trong định nghĩa này (liên từ) hoàn toàn khác với cụm danh từ "tiếng thơm" (nghĩa là danh tiếng tốt, ảnh hưởng tốt đẹp để lại, như trong dụ tham khảo "Tiếng thơm muôn thuở"). Đây hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa cách dùng.
tiếng thế

Tiếng thế nhưng thực tế lại rất bình thường.

  1. Tuy vậy: Tiếng thế nhưng đâu.
  2. ảnh hưởng vang dội của một việc tốt: Tiếng thơm muôn thở.